Kho từ › globalization › Enjoy a steady growth

Enjoy a steady growth

B2 n.phr 📁 globalization IELTS
Tận hưởng sự tăng trưởng ổn định
UK · US
To experience consistent and gradual increase.
The company has enjoyed a steady growth for the last several consecutive years.
→ Công ty đã tận hưởng sự tăng trưởng ổn định trong nhiều năm liên tiếp gần đây.
The company enjoys a steady growth in profits.→ Công ty tận hưởng sự tăng trưởng ổn định về lợi nhuận.
Đồng nghĩa
consistent growthstable increase
Collocations
enjoy steady growthexperience steady growth
🎯 IELTS: Dùng để mô tả xu hướng tích cực trong IELTS.
Thường dùng trong báo cáo tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...