Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

sign

/saɪn/ A1

Nghĩa

biển hiệu danh từ

Định nghĩa · A sign or symbol that conveys information.

“Look at the sign.”Nhìn vào biển hiệu.

“Please sign here.”Vui lòng ký tên ở đây.

Đồng nghĩa indicationsymbol
Cụm hay dùng sign a contractroad sign

Mẹo IELTS · Sử dụng 'sign' để chỉ dẫn trong IELTS.

Ghi chú · Danh từ chỉ biển báo, động từ chỉ hành động ký.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...