Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2340

symbol

/'simbəl/

danh từ

  • vật tượng trưng
    • white is the symbol of purity: màu trắng tượng trưng cho sự trong trắng
  • ký hiệu
    • chemical symbol: ký hiệu hoá học

ngoại động từ

  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) biểu hiện, tượng trưng
  • diễn đạt bằng tượng trưng
Biến thể từ symbols số nhiều
Đồng nghĩa emblemicontokensign
Định nghĩa tiếng Anh

n. an arbitrary sign (written or printed) that has acquired a conventional significance\nn. something visible that by association or convention represents something else that is invisible

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...