south
/saʊθ/ A1
Nghĩa
phía nam
danh từ
Định nghĩa · The direction opposite of north.
“The sun sets in the south.”Mặt trời lặn ở phía nam.
“South Korea is a country.”Hàn Quốc là một quốc gia.
Mẹo IELTS · Dùng 'south' để mô tả địa lý trong bài viết.
Ghi chú · Dùng chỉ hướng hoặc khu vực phía nam.