Kho từ › house

house

A1 danh từ
ngôi nhà
UK /haʊs/ · US /haʊs/
A building where people live.
This is my house.
→ Đây là ngôi nhà của tôi.
The building houses offices.→ Tòa nhà chứa các văn phòng.
Đồng nghĩa
homedwelling
Collocations
house partyhousehold
Họ từ
housing (n)household (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'house' để mô tả không gian sống trong bài viết.
Động từ 'house' có nghĩa là cung cấp chỗ ở.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...