National Heritage
Nghĩa
Định nghĩa · Cultural treasures important to a nation.
“These ancient buildings are part of the national heritage.”Những công trình kiến trúc cổ này là một phần của di sản quốc gia.
“The national heritage includes historic sites.”Di sản quốc gia bao gồm các địa điểm lịch sử.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để nói về di sản trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ di sản văn hóa.