Cultural Awareness
Nghĩa
Định nghĩa · Understanding and respecting different cultures.
“Industrial training schemes have promoted an increase in linguistic and cultural awareness.”Các chương trình đào tạo công nghiệp đã thúc đẩy sự gia tăng nhận thức về ngôn ngữ và văn hóa.
“Cultural awareness is vital in a globalized world.”Nhận thức văn hóa rất quan trọng trong thế giới toàn cầu hóa.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nói về sự đa dạng văn hóa trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự hiểu biết văn hóa.