Kho từ › employment-and-business › Meet the qualifications

Meet the qualifications

B2 v.phr 📁 employment-and-business IELTS
Đáp ứng các tiêu chuẩn
UK · US
to meet the required standards or criteria
The hiring agency will rank candidates based on how well they meet the qualifications of the job.
→ Cơ quan tuyển dụng sẽ xếp hạng ứng viên dựa trên mức độ đáp ứng của họ với trình độ của công việc.
You must meet the qualifications to apply for the job.→ Bạn phải đáp ứng các tiêu chuẩn để nộp đơn xin việc.
Đồng nghĩa
fulfill requirementssatisfy criteria
Collocations
meet qualifications formeet job qualifications
🎯 IELTS: Nói về tiêu chuẩn để thể hiện sự phù hợp trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh tuyển dụng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...