Kho từ › employment-and-business › Heavy workload

Heavy workload

B2 n.phr 📁 employment-and-business IELTS
Khối lượng công việc nặng
UK · US
A large amount of work to do.
The heavy workload is among the primary factors that cause employees’ stress and d epression.
→ Khối lượng công việc nặng nề là một trong những yếu tố chính khiến nhân viên căng thẳng và trầm cảm.
The heavy workload made it hard to meet deadlines.→ Khối lượng công việc nặng khiến việc hoàn thành đúng hạn trở nên khó khăn.
Đồng nghĩa
heavy burdenintense workload
Collocations
heavy workloadmanage workload
🎯 IELTS: Sử dụng 'heavy workload' để mô tả áp lực công việc trong Writing.
Thường dùng trong công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...