Kho từ › employment-and-business › In-house training

In-house training

B2 n.phr 📁 employment-and-business IELTS
Tập huấn trong nhà
UK · US
training conducted within an organization
Frequently, an in-house training program features the development of training materials, courses, assessment, and supervision.
→ Thông thường, một chương trình đào tạo nội bộ bao gồm việc phát triển các tài liệu đào tạo, các khóa học, đánh giá và giám sát.
In-house training improves employee skills.→ Tập huấn trong nhà nâng cao kỹ năng của nhân viên.
Đồng nghĩa
internal trainingon-the-job training
Collocations
in-house training programconduct in-house training
🎯 IELTS: Đề cập đến tập huấn trong nhà để thể hiện sự phát triển nghề nghiệp.
Rất quan trọng cho sự phát triển nghề nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...