Retirement scheme
Nghĩa
Định nghĩa · a plan for financial support after retirement.
“Companies which highly value their employees should offer a generous retirement scheme.”Các công ty đánh giá cao nhân viên của họ nên đưa ra một chương trình hưu trí hào phóng.
“Many employees enroll in a retirement scheme for security.”Nhiều nhân viên tham gia chương trình hưu trí để đảm bảo an toàn tài chính.
Mẹo IELTS · Dùng để thảo luận về tài chính cá nhân trong bài viết.
Ghi chú · Rất quan trọng cho tương lai tài chính.