Từ vựng B2

Chủ đề employment-and-business · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Pension fund

B2 IELTS

Nghĩa

Quỹ hưu trí n.phr

Định nghĩa · A fund set up for retirement payments.

“Pension funds also play a key social role in channelling retirement contributions to the receivers.”Quỹ hưu trí cũng đóng một vai trò xã hội quan trọng trong việc chuyển các khoản đóng góp hưu trí tới tay người nhận.

“He contributes to his pension fund every month.”Anh ấy đóng góp vào quỹ hưu trí mỗi tháng.

Mẹo IELTS · Dùng từ này để nói về tài chính trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để chỉ quỹ hưu trí.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...