Kho từ › employment-and-business › Retire from a position

Retire from a position ID 308369

B2 n.phr 📁 employment-and-business IELTS
Nghỉ hưu từ một vị trí
Arthur is soon to retire from his position as the company’s chief accountant in 2 days
→ Arthur sẽ sớm thôi giữ chức vụ kế toán trưởng của công ty sau 2 ngày nữa

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...