Kho từ › employment-and-business › Retire from a position

Retire from a position

B2 n.phr 📁 employment-and-business IELTS
Nghỉ hưu từ một vị trí
UK · US
To stop working after reaching a certain age.
Arthur is soon to retire from his position as the company’s chief accountant in 2 days
→ Arthur sẽ sớm thôi giữ chức vụ kế toán trưởng của công ty sau 2 ngày nữa
Many people retire from a position at 65.→ Nhiều người nghỉ hưu từ một vị trí khi 65 tuổi.
Đồng nghĩa
stop workingleave a job
Collocations
retire from workretire from a position
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi thảo luận về sự nghiệp trong IELTS.
Thường liên quan đến tuổi tác và sự nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...