Kho từ › employment-and-business › Incumbent

Incumbent

B2 n.phr 📁 employment-and-business IELTS
Đương nhiệm
UK /in'kʌmbənt/ · US /in'kʌmbənt/
someone currently holding a position or office.
The incumbent president faces problems which began many years before he took office.
→ Tổng thống đương nhiệm phải đối mặt với những vấn đề bắt đầu từ nhiều năm trước khi ông nhậm chức.
The incumbent president will run for re-election next year.→ Tổng thống đương nhiệm sẽ tái tranh cử vào năm tới.
Đồng nghĩa
current holdersitting official
Collocations
incumbent leaderincumbent officeholder
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về chính trị trong IELTS.
Thường dùng trong chính trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...