Kho từ › employment-and-business › Disposable income

Disposable income

B2 n.phr 📁 employment-and-business IELTS
Thu nhập khả dụng
UK · US
Money available for spending after taxes.
Instead of investing money into new hybrid vehicles, more people are using their disposable income for household bills and other needed items.
→ Thay vì đầu tư tiền vào các phương tiện hỗn hợp mới, nhiều người đang sử dụng thu nhập khả dụng của họ cho các hóa đơn gia đình và các vật dụng cần thiết khác.
Disposable income allows for leisure activities.→ Thu nhập khả dụng cho phép tham gia các hoạt động giải trí.
Đồng nghĩa
discretionary incomespending money
Collocations
disposable income leveldisposable income tax
🎯 IELTS: Dùng 'disposable income' để nói về tài chính trong Writing.
Liên quan đến tài chính cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...