Từ vựng B2

Chủ đề employment-and-business · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Salary increments

B2 IELTS

Nghĩa

Tăng lương n.phr

Định nghĩa · an increase in salary or wages

“An additional salary increment will be awarded for the employee of the month.”Nhân viên của tháng sẽ được tăng thêm lương.

“Employees receive salary increments annually.”Nhân viên nhận tăng lương hàng năm.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thảo luận về tiền lương trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh lao động.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...