Từ vựng B2

Chủ đề employment-and-business · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Work overtime

B2 IELTS

Nghĩa

Làm việc ngoài giờ n.phr

Định nghĩa · to work beyond regular hours.

“People usually work overtime because they have to, but it can also present new opportunities.”Mọi người thường làm thêm giờ vì họ phải làm thế, nhưng nó cũng có thể mang đến những cơ hội mới.

“Many employees choose to work overtime for extra pay.”Nhiều nhân viên chọn làm việc ngoài giờ để có thêm thu nhập.

Mẹo IELTS · Nên đề cập đến sự cần thiết làm thêm giờ trong bài viết.

Ghi chú · Thường liên quan đến áp lực công việc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...