Từ vựng B2

Chủ đề employment-and-business · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

An incentive

B2 IELTS

Nghĩa

Khuyến khích n.phr

Định nghĩa · A reward or encouragement for doing something.

“Tax incentives have been offered to attract industry to the region.”Các ưu đãi về thuế đã được đưa ra để thu hút ngành công nghiệp vào khu vực.

“The company offers an incentive for hard work.”Công ty đưa ra khuyến khích cho công việc chăm chỉ.

Mẹo IELTS · Dùng từ này để nói về động lực trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự khuyến khích.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...