Kho từ › employment-and-business › Sale Commissions

Sale Commissions

B2 n.phr 📁 employment-and-business IELTS
Hoa Hồng Bán Hàng
UK · US
Payments made to salespeople based on their sales.
Realtors often receive high sales commissions when successfully selling a house.
→ Môi giới thường nhận hoa hồng bán hàng cao khi bán nhà thành công.
Sales commissions motivate employees to sell more.→ Hoa hồng bán hàng khuyến khích nhân viên bán nhiều hơn.
Đồng nghĩa
sales bonusesincentives
Collocations
high sales commissionscalculate sales commissions
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi nói về kinh doanh trong IELTS.
Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...