Sale Commissions
Nghĩa
Định nghĩa · Payments made to salespeople based on their sales.
“Realtors often receive high sales commissions when successfully selling a house.”Môi giới thường nhận hoa hồng bán hàng cao khi bán nhà thành công.
“Sales commissions motivate employees to sell more.”Hoa hồng bán hàng khuyến khích nhân viên bán nhiều hơn.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi nói về kinh doanh trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh.