Từ vựng B2

Chủ đề employment-and-business · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Sale Commissions

B2 IELTS

Nghĩa

Hoa Hồng Bán Hàng n.phr

Định nghĩa · Payments made to salespeople based on their sales.

“Realtors often receive high sales commissions when successfully selling a house.”Môi giới thường nhận hoa hồng bán hàng cao khi bán nhà thành công.

“Sales commissions motivate employees to sell more.”Hoa hồng bán hàng khuyến khích nhân viên bán nhiều hơn.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi nói về kinh doanh trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...