Kho từ › employment-and-business › White-Collar Workers

White-Collar Workers

B2 n.phr 📁 employment-and-business IELTS
Người Làm Việc Văn Phòng
UK · US
Workers in office settings.
White-collar workers are suit- and-tie workers who work at a desk and, stereotypically, e schew physical labor.
→ Công nhân cổ trắng là những công nhân mặc vest và thắt cà vạt làm việc tại bàn giấy và theo khuôn mẫu, tránh lao động chân tay.
White-collar workers often have different job benefits than blue-collar workers.→ Người làm việc văn phòng thường có các phúc lợi khác với người lao động chân tay.
Đồng nghĩa
office workersprofessional workers
Collocations
white-collar jobswhite-collar crime
🎯 IELTS: Sử dụng 'white-collar workers' để phân tích thị trường lao động trong Writing.
Thường dùng trong ngữ cảnh nghề nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...