Kho từ › employment-and-business › A part-time employee

A part-time employee

B2 n.phr 📁 employment-and-business IELTS
Một nhân viên bán thời gian
UK · US
A worker who does not work full-time hours.
A part-time employee is one who is under a contract of service to work less than 35 hours a week.
→ Một nhân viên bán thời gian là một nhân viên theo hợp đồng dịch vụ làm việc dưới 35 giờ một tuần.
She is a part-time employee at the local bookstore.→ Cô ấy là một nhân viên bán thời gian tại cửa hàng sách địa phương.
Đồng nghĩa
casual workertemporary worker
Trái nghĩa
full-time employee
Collocations
part-time jobpart-time work
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về công việc linh hoạt.
Thường làm việc ít giờ hơn nhân viên toàn thời gian.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...