Kho từ › employment-and-business › Manual jobs

Manual jobs

B2 n.phr 📁 employment-and-business IELTS
Công việc thủ công
UK · US
Jobs that require physical work instead of mental work.
There are also semi-skilled manual jobs that rely on some training and experience but no formal qualifications.
→ Cũng có những công việc thủ công bán kỹ năng dựa vào tay nghề và kinh nghiệm nhưng không có bằng cấp chính thức.
Many people prefer manual jobs for the physical activity they provide.→ Nhiều người thích công việc thủ công vì hoạt động thể chất mà nó mang lại.
Đồng nghĩa
physical workhands-on jobs
Collocations
manual labormanual skillsmanual tasks
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về việc làm và sức khỏe.
Thích hợp cho những ai yêu thích hoạt động thể chất.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...