| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| n.phr |
Các cơ quan dịch vụ xã hội
Social service agencies have the right to take children away from their parents
Các cơ quan dịch vụ xã hội có quyền đưa trẻ em rời khỏi cha mẹ của chúng
|
— | |
| n.phr |
Quản lý cơn tức giận
Anger management classes can be rather valuable for a work environment
Các lớp quản lý sự tức giận có thể khá có giá trị đối với môi trường làm việc
|
— | |
| n.phr |
Giải quyết xung đột
Most offices hold their own conflict resolution seminars
Hầu hết các văn phòng tổ chức hội thảo giải quyết xung đột của riêng họ
|
— | |
| n.phr |
Lạm dụng chất kích thích
Leonard’s father became estranged from the family due to his substance abuse
Cha của Leonard bị gia đình ghẻ lạnh do lạm dụng chất kích thích
|
— | |
| n.phr |
Bạo lực gia đình
Domestic violence can lead to negative health conditions.
Bạo lực gia đình có thể dẫn đến tình trạng sức khỏe tiêu cực.
|
— | |
| n.phr |
Một cấu trúc gia đình
The nuclear family is a typical family structure in the majority of global households
Gia đình hạt nhân là một cấu trúc gia đình điển hình trong phần lớn các hộ gia đình toàn cầu
|
— | |
| n.phr |
Phát triển trí tuệ
Parents must work to ensure the intellectual development of their children
Cha mẹ phải làm việc để đảm bảo sự phát triển trí tuệ của con cái
|
— | |
| n.phr |
Bài học cuộc sống quý giá
Grandparents often impart valuable life lessons to their grandchildren
Ông bà thường truyền lại những bài học cuộc sống quý giá cho con cháu
|
— | |
| n.phr |
Một phong cách kỷ luật nghiêm ngặt
My dad has a strict disciplinary style, which has made me the person I am today
Bố tôi có một phong cách kỷ luật nghiêm khắc, điều đó đã khiến tôi trở thành con người của ngày hôm nay
|
— | |
| n.phr |
Nuôi dưỡng so với tự nhiên
The debate of nurture versus nature has sparked massive disagreement between people
Cuộc tranh luận về việc nuôi dưỡng và tự nhiên đã gây ra bất đồng lớn giữa con người
|
— | |
| n.phr |
Khoảng cách giới tính việc nhà
The housework gender gap in India is rather wide, with the women doing most of the housework in comparison to men
Khoảng cách giới về công việc nội trợ ở Ấn Độ khá rộng, phụ nữ làm hầu hết các công việc nhà so với nam giới
|
— | |
| v.phr |
Làm công việc nhà
You must do your household chores or else you can’t go out to meet your friends
Bạn phải làm việc nhà, nếu không bạn không thể ra ngoài gặp gỡ bạn bè
|
— | |
| v.phr |
Giặt ủi
Don’t forget to do the laundry in 10 minutes.
Đừng quên giặt quần áo sau 10 phút.
|
— | |
| n.phr |
Gia đình trực tiếp
Most of my immediate family are still living in my hometown
Hầu hết gia đình trực tiếp của tôi vẫn đang sống ở quê hương của tôi
|
— | |
| n.phr |
Các thành viên trong gia đình
Family members have often fought among each other for the will of a recently deceased matriarch/patriarch
Các thành viên trong gia đình thường chiến đấu với nhau vì ý chí của một người mẫu hệ / tộc trưởng vừa mới qua đời
|
— | |
| n.phr |
Quyền nuôi con
Marla has been awarded custody of her children after lengthy divorce proceedings
Marla đã được trao quyền nuôi con sau thủ tục ly hôn kéo dài
|
— | |
| n.phr |
Cha mẹ nuôi
Orphaned at birth, Leah is under the care of her adoptive parents
Mồ côi khi mới sinh, Leah được cha mẹ nuôi chăm sóc
|
— | |
| n.phr |
Sinh con
Lilian had given birth to two children by the time she turned 28.
Lilian đã sinh hai con vào năm 28 tuổi.
|
— | |
| n.phr |
Nuôi một đứa trẻ
The task to raise a child is no walk in the park, despite what some might say otherwise
Nhiệm vụ nuôi dạy một đứa trẻ không phải là đi dạo trong công viên, bất chấp những gì một số người có thể nói khác
|
— | |
| n.phr |
Cha mẹ ruột
Andy had lived his whole life not knowing who his biological parents were
Andy đã sống cả đời không biết cha mẹ ruột của mình là ai
|
— | |
| n.phr |
Thắt chặt tình cảm gia đình
Outdoor excursions can serve to tighten family bonds, even if they’re rather short
Những chuyến du ngoạn ngoài trời có thể giúp thắt chặt tình cảm gia đình, ngay cả khi chúng khá ngắn ngủi
|
— | |
| n.phr |
Giống ai đó
The chance of someone bearing resemblance to someone else is rather slim
Cơ hội để một người nào đó giống với người khác là khá mong manh
|
— | |
| n.phr |
Cha mẹ trực thăng
Asians are notorious for being helicopter parents,
Người châu Á nổi tiếng là cha mẹ trực thăng,
|
— | |
| n.phr |
Năm tháng sơ sinh
A child’s formative years are the perfect time to start formally educating them
Những năm hình thành của trẻ là thời điểm hoàn hảo để bắt đầu giáo dục chúng một cách chính thức
|
— | |
| n.phr |
Thái độ đối với phụ nữ
Western countries pride themselves on their egalitarian attitudes toward women
Các nước phương Tây tự hào về thái độ bình đẳng của họ đối với phụ nữ
|
— | |
| n.phr |
Sự thống trị của các giá trị truyền thống
Most Asian societies are built on the dominance of traditional values over progress
Hầu hết các xã hội châu Á được xây dựng dựa trên sự thống trị của các giá trị truyền thống đối với sự tiến bộ
|
— | |
| n.phr |
Cha mẹ làm việc toàn thời gian
It is difficult to be full-time working parents because the balance has to be delicate
Thật khó để cha mẹ đi làm toàn thời gian vì sự cân đối phải được tính toán.
|
— | |
| n.phr |
Thế hệ trẻ
It’s more difficult for younger generations to maintain a steady job due to the unstable economy
Các thế hệ trẻ càng khó duy trì một công việc ổn định do nền kinh tế không ổn định
|
— | |
| n.phr |
Nuôi dạy con cái chuyên sâu
While intensive parenting can safeguard a child’s cognitive development, it affords them little personal liberty
Mặc dù việc nuôi dạy con cái chuyên sâu có thể bảo vệ sự phát triển nhận thức của một đứa trẻ, nó mang lại cho chúng ít sự tự do cá nhân
|
— | |
| n.phr |
Vai trò giới tính
The very notion of gender roles is becoming more antiquated by the day
Quan niệm về vai trò giới ngày càng trở nên cổ hủ
|
— | |
| n.phr |
Chuyển đến ở với các thành viên trong gia đình
It is common to see young working adults move in with family members after graduation from college
Người ta thường thấy những người trẻ tuổi đi làm dọn về ở với các thành viên trong gia đình sau khi tốt nghiệp đại học
|
— | |
| n.phr |
Sống độc lập
The current economy is making it difficult for young people to live independently of their families
Nền kinh tế hiện nay đang khiến giới trẻ khó sống tự lập với gia đình
|
— | |
| n.phr |
Người lớn
It is acceptable for emerging adults to not have a long- term life plan as they are still figuring things out
Người lớn mới nổi có thể chấp nhận không có kế hoạch dài hạn cho cuộc sống vì họ vẫn đang tìm hiểu mọi thứ
|
— | |
| n.phr |
Một khoản đóng góp tài chính
Each family member has to make a financial contribution to maintain their lifestyle
Mỗi thành viên trong gia đình phải đóng góp tài chính để duy trì lối sống của họ
|
— | |
| n.phr |
Các vấn đề về quyền riêng tư và độc lập
As teenagers grow, they can clash with their parents on issues of privacy and independence
Khi thanh thiếu niên lớn lên, chúng có thể xung đột với cha mẹ về các vấn đề riêng tư và độc lập
|
— |
Đang tải...