EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› following
following
A1
tính từ
tiếp theo
UK /ˈfɑloʊɪŋ/
·
US /ˈfɑloʊɪŋ/
Coming after something in time or order.
The following day was sunny.
→ Ngày tiếp theo trời nắng.
The following day, we left.
→ Ngày hôm sau, chúng tôi rời đi.
Đồng nghĩa
next
subsequent
Collocations
the following
following instructions
Họ từ
follow (v)
follower (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'following' để chỉ thời gian trong IELTS.
Cũng là giới từ: 'following the meeting' = sau cuộc họp.
Có trong các bộ
📔
Foundation A1 — Bộ 3
A1 · Admin
📔
Tính từ thường gặp
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...