Family members
Nghĩa
Định nghĩa · People related by blood or marriage in a family.
“Family members have often fought among each other for the will of a recently deceased matriarch/patriarch”Các thành viên trong gia đình thường chiến đấu với nhau vì di chúc của một người nữ trưởng / tộc trưởng vừa mới qua đời
“Family members support each other in difficult times.”Các thành viên trong gia đình hỗ trợ nhau trong những lúc khó khăn.
Mẹo IELTS · Dùng khi nói về gia đình và xã hội.
Ghi chú · Là nguồn hỗ trợ quan trọng.