Kho từ › family › Family members

Family members

B2 n.phr 📁 family IELTS
Các thành viên trong gia đình
UK · US
People related by blood or marriage in a family.
Family members have often fought among each other for the will of a recently deceased matriarch/patriarch
→ Các thành viên trong gia đình thường chiến đấu với nhau vì ý chí của một người mẫu hệ / tộc trưởng vừa mới qua đời
Family members support each other in difficult times.→ Các thành viên trong gia đình hỗ trợ nhau trong những lúc khó khăn.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
relativeskin
Collocations
family members gatherfamily members support
🎯 IELTS: Dùng khi nói về gia đình và xã hội.
Là nguồn hỗ trợ quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...