Kho từ › family › Biological parents

Biological parents

B2 n.phr 📁 family IELTS
Cha mẹ ruột
UK · US
The biological parents of a person.
Andy had lived his whole life not knowing who his biological parents were
→ Andy đã sống cả đời không biết cha mẹ ruột của mình là ai
Biological parents are not always the same as adoptive parents.→ Cha mẹ ruột không phải lúc nào cũng giống như cha mẹ nuôi.
Đồng nghĩa
birth parentsnatural parents
Collocations
biological parents' rightsbiological parents' responsibilities
🎯 IELTS: Thảo luận về sự khác biệt giữa cha mẹ ruột và nuôi.
Liên quan đến vấn đề nhận con nuôi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...