Kho từ › family › Move in with family members

Move in with family members

B2 n.phr 📁 family IELTS
Chuyển đến ở với các thành viên trong gia đình
UK · US
To live with family members in the same home.
It is common to see young working adults move in with family members after graduation from college
→ Người ta thường thấy những người trẻ tuổi đi làm dọn về ở với các thành viên trong gia đình sau khi tốt nghiệp đại học
Many young adults move in with family members for support.→ Nhiều người lớn trẻ chuyển đến ở với các thành viên trong gia đình để được hỗ trợ.
Đồng nghĩa
cohabitatelive together
Collocations
move in togetherfamily living
🎯 IELTS: Thảo luận về cuộc sống gia đình trong IELTS.
Thường xảy ra trong các gia đình truyền thống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...