Kho từ › family › Live independently

Live independently

B2 n.phr 📁 family IELTS
Sống độc lập
UK · US
Living in a way that is self-sufficient and independent.
The current economy is making it difficult for young people to live independently of their families
→ Nền kinh tế hiện nay đang khiến giới trẻ khó sống tự lập với gia đình
Many young adults strive to live independently after college.→ Nhiều người trẻ cố gắng sống độc lập sau khi tốt nghiệp đại học.
Đồng nghĩa
self-sufficient livingautonomous living
Collocations
live independentlyindependent lifestyle
🎯 IELTS: Thảo luận về lợi ích của việc sống độc lập.
Quan trọng cho sự trưởng thành cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...