Kho từ › law-and-order › Public riots against the general public

Public riots against the general public

B2 n.phr 📁 law-and-order IELTS
Bạo loạn công khai chống lại công chúng
UK · US
Public disturbances involving violence or chaos against the community.
Public riots against the general public are a common sight these days
→ Bạo loạn công khai chống lại công chúng là cảnh thường thấy trong những ngày này
The public riots caused significant damage to local businesses.→ Các cuộc bạo loạn công khai đã gây thiệt hại lớn cho các doanh nghiệp địa phương.
Đồng nghĩa
civil unrestpublic disturbances
Collocations
public outrageviolent protestscivil disorder
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về xung đột xã hội.
Thường xảy ra do bất bình xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...