Kho từ › law-and-order › Political and social disturbance

Political and social disturbance

B2 n.phr 📁 law-and-order IELTS
Xáo trộn chính trị và xã hội
UK · US
Political and social unrest or chaos.
Those who cause political and social disturbance must be punished with extreme prejudice
→ Những kẻ gây rối loạn chính trị và xã hội phải bị trừng trị bằng thành kiến cực đoan
The country faced political and social disturbance during the election.→ Quốc gia đã đối mặt với xáo trộn chính trị và xã hội trong cuộc bầu cử.
Đồng nghĩa
turmoilupheaval
Collocations
social unrestpolitical instability
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả tình hình chính trị trong bài viết.
Thường xảy ra trong thời kỳ khủng hoảng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...