Kho từ › law-and-order › Unalienable rights

Unalienable rights

B2 n.phr 📁 law-and-order IELTS
Quyền không thể chối bỏ
UK · US
Rights that cannot be taken away from anyone.
We believe that all men have certain unalienable rights.
→ Chúng tôi tin rằng tất cả nam giới đều có một số quyền không thể chối bỏ
Everyone is entitled to unalienable rights, like freedom.→ Mọi người đều có quyền không thể chối bỏ, như tự do.
Cấu tạo
Quyền + không thể + chối bỏ.
Đồng nghĩa
inalienable rightsfundamental rights
Collocations
universal rightshuman rights
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi nói về quyền con người trong IELTS.
Thường liên quan đến nhân quyền.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...