current
/ˈkɜrɪnt/ A1
Nghĩa
hiện tại
tính từ
Định nghĩa · Existing or happening now.
“This is the current situation.”Đây là tình huống hiện tại.
“What is the current time?”Bây giờ là mấy giờ?
Cụm hay dùng
current situationcurrent eventscurrent price
Mẹo IELTS · Nói về 'current' để thể hiện sự hiểu biết về thời sự trong IELTS.
Ghi chú · Tính từ, không nhầm với danh từ 'dòng chảy'.