Kho từ › current

current

A1 tính từ
hiện tại
UK /ˈkɜrɪnt/ · US /ˈkɜrɪnt/
Existing or happening now.
This is the current situation.
→ Đây là tình huống hiện tại.
What is the current time?→ Bây giờ là mấy giờ?
Đồng nghĩa
presentexistingongoing
Collocations
current situationcurrent eventscurrent price
Họ từ
currently (adv)currency (n)
🎯 IELTS: Nói về 'current' để thể hiện sự hiểu biết về thời sự trong IELTS.
Tính từ, không nhầm với danh từ 'dòng chảy'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...