EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› current
current
A1
tính từ
hiện tại
UK /ˈkɜrɪnt/
·
US /ˈkɜrɪnt/
Existing or happening now.
This is the current situation.
→ Đây là tình huống hiện tại.
What is the current time?
→ Bây giờ là mấy giờ?
Đồng nghĩa
present
existing
ongoing
Collocations
current situation
current events
current price
Họ từ
currently (adv)
currency (n)
🎯
IELTS:
Nói về 'current' để thể hiện sự hiểu biết về thời sự trong IELTS.
Tính từ, không nhầm với danh từ 'dòng chảy'.
Có trong các bộ
📚
04. Chủ đề biển
A2 · Admin
📔
Foundation A1 — Bộ 3
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...