Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

posts

/poʊsts/ A1

Nghĩa

bài viết danh từ

Định nghĩa · Written content shared online, often in a blog or forum.

“I read the posts online.”Tôi đọc các bài viết trực tuyến.

“She writes posts about travel.”Cô ấy viết bài về du lịch.

Đồng nghĩa articlesentries

Mẹo IELTS · Dùng 'posts' để mô tả nội dung trực tuyến trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng để chia sẻ thông tin.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...