entry
//
- (Tech) cửa vào, nhập khẩu [TQ/NB]; hạng mục, muc nhập; từ mục; biểu trị; vào (đ); tham gia (đ)
Biến thể từ
entries số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. an item inserted in a written record\nn. a written record of a commercial transaction