Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

entry

/'entri/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #2338

“entries” là số nhiều của entry — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

lối vào danh từ

“The entry to the building is big.”Lối vào tòa nhà thì lớn.

Biến thể từ entries số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

entry

//

  • (Tech) cửa vào, nhập khẩu [TQ/NB]; hạng mục, muc nhập; từ mục; biểu trị; vào (đ); tham gia (đ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. an item inserted in a written record n. a written record of a commercial transaction

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...