Từ điển Anh–Việt

112,354 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“entries” là số nhiều của entry — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #2338

entry

//

  • (Tech) cửa vào, nhập khẩu [TQ/NB]; hạng mục, muc nhập; từ mục; biểu trị; vào (đ); tham gia (đ)
Biến thể từ entries số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an item inserted in a written record\nn. a written record of a commercial transaction

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...