Kho từ › the-media › Eliminate misinformation

Eliminate misinformation

B2 n.phr 📁 the-media IELTS
Loại bỏ thông tin sai lệch
UK · US
To get rid of false information.
Joint forces attempt to identify and eliminate misinformation in advertisements published in all media.
→ Lực lượng chung cố gắng xác định và loại bỏ thông tin sai lệch trong các quảng cáo được đăng trên tất cả các phương tiện truyền thông.
We must eliminate misinformation to ensure public trust.→ Chúng ta phải loại bỏ thông tin sai lệch để đảm bảo niềm tin của công chúng.
Cấu tạo
Từ 'eliminate' có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Đồng nghĩa
removeeradicate
Collocations
eliminate errorseliminate risks
Họ từ
eliminate (v)
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự quan trọng của thông tin chính xác.
Thường dùng trong bối cảnh truyền thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...