Kho từ › the-media › Recognize their own fallibility

Recognize their own fallibility

B2 n.phr 📁 the-media IELTS
Nhận ra khả năng thất bại của chính họ
UK · US
To accept that one can make mistakes.
Journalists need to recognize their own fallibility and the limitations of their knowledge.
→ Các nhà báo cần nhận ra khả năng sai sót của chính họ và những hạn chế trong kiến thức của họ.
It's important to recognize their own fallibility to grow.→ Điều quan trọng là nhận ra khả năng thất bại của chính họ để phát triển.
Đồng nghĩa
acknowledge mistakesaccept flaws
Collocations
admit fallibilityrecognize limitations
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự khiêm tốn trong bài viết.
Cần nhận thức về điểm yếu của bản thân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...