including
/ɪnˈkluːdɪŋ/ A1
Nghĩa
bao gồm
giới từ
Định nghĩa · to include something as part of a whole
“I like fruits, including apples.”Tôi thích trái cây, bao gồm cả táo.
“The price is $10, including tax.”Giá là 10 đô, bao gồm thuế.
Đồng nghĩa
comprisingcontaining
Cụm hay dùng
including but not limited to
Họ từ
include (v)inclusion (n)
Cấu tạonull
Mẹo IELTS · Sử dụng 'including' để làm rõ thông tin trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để liệt kê thành phần trong một nhóm.