Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #5409

inclusion

/in'klu:ʤn/

danh từ

  • sự gồm cả, sự kể vào, sự kể cả
  • cái gồm vào, cái kể vào
  • (sinh vật học) thể vùi
Biến thể từ inclusions số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being included\nn. the relation of comprising something\nn. the act of including

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...