Kho từ › love

love

A1 động từ
yêu
UK /lʌv/ · US /lʌv/
To feel deep affection for someone.
I love my family.
→ Tôi yêu gia đình của mình.
Her love for music.→ Tình yêu của cô ấy dành cho âm nhạc.
Đồng nghĩa
adoreaffection
Trái nghĩa
hate
Collocations
fall in lovemake love
Họ từ
lovely (adj)lover (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'love' để thể hiện cảm xúc trong IELTS.
Vừa là danh từ vừa là động từ. 'Love' mạnh hơn 'like'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...