EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› love
love
A1
động từ
yêu
UK /lʌv/
·
US /lʌv/
To feel deep affection for someone.
I love my family.
→ Tôi yêu gia đình của mình.
Her love for music.
→ Tình yêu của cô ấy dành cho âm nhạc.
Đồng nghĩa
adore
affection
Trái nghĩa
hate
Collocations
fall in love
make love
Họ từ
lovely (adj)
lover (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'love' để thể hiện cảm xúc trong IELTS.
Vừa là danh từ vừa là động từ. 'Love' mạnh hơn 'like'.
Có trong các bộ
📚
37. Tình yêu
A2 · Admin
📔
Foundation A1 — Bộ 3
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...