Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

main

/meɪn/ A1

Nghĩa

chính tính từ

Định nghĩa · The most important or central part.

“This is my main job.”Đây là công việc chính của tôi.

“The main road is busy.”Con đường chính rất đông đúc.

Đồng nghĩa primarychief

Mẹo IELTS · Sử dụng 'main' để nhấn mạnh ý chính trong IELTS.

Ghi chú · Không nhầm với 'mane' (bờm ngựa).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...