Kho từ › main

main

A1 tính từ
chính
UK /meɪn/ · US /meɪn/
The most important or central part.
This is my main job.
→ Đây là công việc chính của tôi.
The main road is busy.→ Con đường chính rất đông đúc.
Đồng nghĩa
primarychief
Collocations
main reasonmain character
Họ từ
mainly (adv)mainland (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'main' để nhấn mạnh ý chính trong IELTS.
Không nhầm với 'mane' (bờm ngựa).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...