EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› main
main
A1
tính từ
chính
UK /meɪn/
·
US /meɪn/
The most important or central part.
This is my main job.
→ Đây là công việc chính của tôi.
The main road is busy.
→ Con đường chính rất đông đúc.
Đồng nghĩa
primary
chief
Collocations
main reason
main character
Họ từ
mainly (adv)
mainland (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'main' để nhấn mạnh ý chính trong IELTS.
Không nhầm với 'mane' (bờm ngựa).
Có trong các bộ
📔
Foundation A1 — Bộ 3
A1 · Admin
📔
Tính từ thường gặp
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...