save
/seɪv/ A1
Nghĩa
tiết kiệm
động từ
Định nghĩa · To keep something safe or to prevent loss.
“I want to save money.”Tôi muốn tiết kiệm tiền.
“Save your work often.”Lưu công việc thường xuyên.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'save' để nói về tài chính trong IELTS.
Ghi chú · Lưu lại, tiết kiệm