Kho từ › card

card

A1 danh từ
thẻ
UK /kɑrd/ · US /kɑrd/
A small plastic or paper item used for payment or identification.
I have a birthday card for you.
→ Tôi có một tấm thiệp sinh nhật cho bạn.
He paid with a card.→ Anh ấy thanh toán bằng thẻ.
Đồng nghĩa
ticketidentification
Collocations
credit cardcard game
🎯 IELTS: Sử dụng 'card' khi nói về giao dịch trong IELTS.
Thẻ, có thể là thẻ tín dụng hoặc thẻ bài.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...