EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› card
card
A1
danh từ
thẻ
UK /kɑrd/
·
US /kɑrd/
A small plastic or paper item used for payment or identification.
I have a birthday card for you.
→ Tôi có một tấm thiệp sinh nhật cho bạn.
He paid with a card.
→ Anh ấy thanh toán bằng thẻ.
Đồng nghĩa
ticket
identification
Collocations
credit card
card game
🎯
IELTS:
Sử dụng 'card' khi nói về giao dịch trong IELTS.
Thẻ, có thể là thẻ tín dụng hoặc thẻ bài.
Có trong các bộ
📚
34. Giáng sinh
A2 · Admin
🐣
Cambridge Starters (Pre-A1) · Phần 23
A1 · Admin
📔
Foundation A1 — Bộ 4
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...