card
/kɑrd/ A1
Nghĩa
thẻ
danh từ
Định nghĩa · A small plastic or paper item used for payment or identification.
“I have a birthday card for you.”Tôi có một tấm thiệp sinh nhật cho bạn.
“He paid with a card.”Anh ấy thanh toán bằng thẻ.
Đồng nghĩa
ticketidentification
Cụm hay dùng
credit cardcard game
Mẹo IELTS · Sử dụng 'card' khi nói về giao dịch trong IELTS.
Ghi chú · Thẻ, có thể là thẻ tín dụng hoặc thẻ bài.