| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/fɛns/
|
danh từ |
hàng rào
They built a fence around the garden.
Họ đã xây dựng một hàng rào quanh khu vườn.
|
— |
|
/flæt/
|
tính từ |
bằng phẳng
The surface is flat.
Bề mặt thì bằng phẳng.
|
— |
|
/hɔːl/
|
danh từ |
hội trường
The hall is big.
Hội trường thì lớn.
Chi tiếtThe meeting is in the main hall.Cuộc họp ở hội trường chính.
Đồng nghĩalobbycorridor
Cụm hay dùngconference hallhall of fame
Hội trường lớn, cũng có thể là hành lang.
|
— |
|
/mæt/
|
danh từ |
tấm thảm
He placed the mat at the entrance of the house.
Anh ấy đặt tấm thảm ở lối vào nhà.
|
— |
|
/stɛp/
|
danh từ |
bước
Take a step.
Hãy bước một bước.
Chi tiếtWatch your step on the stairs.Cẩn thận bước trên cầu thang.
Đồng nghĩapacestride
Cụm hay dùngtake a stepstep forward
Họ từstep (v)stepping (v-ing)
Bước chân, cũng có nghĩa là bước trong quy trình.
|
— |
|
/ˈbɔːd ɡeɪm/
|
n |
trò chơi bàn cờ
Let's play a board game.
Hãy cùng chơi trò chơi bàn cờ.
|
— |
|
/brɪk/
|
danh từ |
gạch
The house was built with red bricks.
Ngôi nhà được xây bằng gạch đỏ.
|
— |
|
/kɑrd/
|
danh từ |
thẻ
I have a birthday card for you.
Tôi có một tấm thiệp sinh nhật cho bạn.
Chi tiếtHe paid with a card.Anh ấy thanh toán bằng thẻ.
Đồng nghĩaticketidentification
Cụm hay dùngcredit cardcard game
Thẻ, có thể là thẻ tín dụng hoặc thẻ bài.
|
— |
|
/ˈmɑːrbl/
|
danh từ |
đá cẩm thạch
The sculpture was made of marble and looked exquisite.
Bức tượng được làm từ đá cẩm thạch và trông rất tinh xảo.
|
— |
|
/ˈmɒdəl/
|
danh từ |
mô hình
This is a model car.
Đây là một mô hình xe hơi.
Chi tiếtShe works as a fashion model.Cô ấy làm người mẫu thời trang.
Đồng nghĩaprototyperepresentation
Cụm hay dùngmathematical modelrole modelmodel behavior
Họ từmodeling (n)modeled (adj)
Mô hình hoặc người mẫu; tùy ngữ cảnh.
|
— |
|
/ˌtɔɪ ˈkɑː/
|
n |
xe ô tô đồ chơi
My toy car is red.
Chiếc xe ô tô đồ chơi của tôi màu đỏ.
|
— |
|
/ˌtɔɪ ˈtreɪn/
|
n |
tàu hỏa đồ chơi
I play with my toy train.
Tôi chơi với tàu hỏa đồ chơi của tôi.
|
— |
|
/ˈeɪprən/
|
n |
tạp dề
She wears an apron when cooking.
Cô ấy mặc tạp dề khi nấu ăn.
|
— |
|
/ˈbʌtən/
|
danh từ |
nút bấm
Press the button to start.
Nhấn nút để bắt đầu.
Chi tiếtShe sewed on a button.Cô ấy đã may một cái nút.
Đồng nghĩafastenerstud
Cụm hay dùngbutton uppress a button
Họ từbuttoned (adj)buttoning (v)
Nút bấm hoặc nút áo.
|
— |
|
/klɔθ/
|
danh từ |
vải
The table was covered with a red cloth.
Bàn được phủ bằng một miếng vải đỏ.
|
— |
|
/hʊd/
|
danh từ |
mũ trùm đầu
He wore a hood to keep warm in the winter.
Anh ấy đội mũ trùm đầu để giữ ấm vào mùa đông.
|
— |
|
/leɪs/
|
danh từ |
ren
She wore a dress with beautiful lace.
Cô ấy mặc một chiếc váy với ren đẹp.
|
— |
|
/sliːv/
|
danh từ |
tay áo
The shirt has long sleeves.
Chiếc áo có tay áo dài.
Chi tiếtHe rolled up his sleeves to wash dishes.Anh ấy xắn tay áo để rửa bát.
Đồng nghĩaarmcuff
Cụm hay dùngroll up sleeveslong sleevesleeve length
Họ từsleeved (adj)sleeveless (adj)
Tay áo; không phải 'ống tay' của áo thun.
|
— |
|
/ˈslɪpə/
|
n |
dép trong nhà
I wear slippers at home.
Tôi đi dép trong nhà.
|
— |
|
/ˈtreɪnər/
|
danh từ |
huấn luyện viên
The trainer helped the athletes improve their performance.
Huấn luyện viên đã giúp các vận động viên cải thiện hiệu suất của họ.
|
— |
Đang tải...