Kho từ › course

course

A1 danh từ
khóa học
UK /kɔrs/ · US /kɔrs/
A series of lessons on a particular subject.
I am taking a course in English.
→ Tôi đang tham gia một khóa học tiếng Anh.
She enrolled in a French course.→ Cô ấy đăng ký khóa học tiếng Pháp.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'course' trong tiếng Latin.
Đồng nghĩa
classprogram
Collocations
take a coursecourse syllabus
Họ từ
coursework (n)coursing (v)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về giáo dục trong IELTS.
Khóa học ngắn hạn hoặc dài hạn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...