course
/kɔrs/ A1
Nghĩa
khóa học
danh từ
Định nghĩa · A series of lessons on a particular subject.
“I am taking a course in English.”Tôi đang tham gia một khóa học tiếng Anh.
“She enrolled in a French course.”Cô ấy đăng ký khóa học tiếng Pháp.
Cụm hay dùng
take a coursecourse syllabus
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'course' trong tiếng Latin.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về giáo dục trong IELTS.
Ghi chú · Khóa học ngắn hạn hoặc dài hạn.