EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› course
course
A1
danh từ
khóa học
UK /kɔrs/
·
US /kɔrs/
A series of lessons on a particular subject.
I am taking a course in English.
→ Tôi đang tham gia một khóa học tiếng Anh.
She enrolled in a French course.
→ Cô ấy đăng ký khóa học tiếng Pháp.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'course' trong tiếng Latin.
Đồng nghĩa
class
program
Collocations
take a course
course syllabus
Họ từ
coursework (n)
coursing (v)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về giáo dục trong IELTS.
Khóa học ngắn hạn hoặc dài hạn.
Có trong các bộ
📚
40. Màu sắc
A2 · Admin
📚
44. Giáo dục
A2 · Admin
📔
Foundation A1 — Bộ 4
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...