| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
//kɔrs//
|
danh từ |
khóa học
I am taking a course in English.
Tôi đang tham gia một khóa học tiếng Anh.
|
— |
|
//red//
|
adj. |
Màu đỏ
The rose is red.
Hoa hồng màu đỏ.
|
— |
|
//kriːm//
|
danh từ |
kem
I like to put cream in my coffee.
Tôi thích cho kem vào cà phê của mình.
|
— |
|
//ˈpɜːrpəl//
|
adj. |
Màu tím
I love purple flowers.
Tôi yêu hoa tím.
|
— |
|
//blæk//
|
adj. |
Màu đen
My phone is black.
Điện thoại tôi màu đen.
|
— |
|
//ɡreɪ//
|
adj. |
Màu xám (U S)
Gray skies today.
Trời xám hôm nay.
|
— |
|
//ˈsɪlvər//
|
tính từ |
bạc
She wears a silver ring.
Cô ấy đeo một chiếc nhẫn bạc.
|
— |
|
//ɡoʊld//
|
danh từ |
vàng
Gold is a precious metal.
Vàng là một kim loại quý.
|
— |
|
//ˈkɑːpər//
|
danh từ |
đồng (kim loại)
Copper is used in electrical wiring.
Đồng được sử dụng trong dây điện.
|
— |
|
//ɡriːn//
|
adj. |
Màu xanh lá
Grass is green.
Cỏ màu xanh lá.
|
— |
|
//pɪŋk//
|
adj. |
Màu hồng
Her dress is pink.
Váy cô ấy màu hồng.
|
— |
|
//ˈjeloʊ//
|
adj. |
Màu vàng
Bananas are yellow.
Chuối màu vàng.
|
— |
|
//braʊn//
|
adj. |
Màu nâu
Brown bread is healthy.
Bánh mì nâu tốt cho sức khoẻ.
|
— |
|
//bluː//
|
adj. |
Màu xanh dương
The sky is blue.
Bầu trời màu xanh.
|
— |
|
/ˈtʃɛs.nʌt/
|
n/adj |
Màu nâu hạt dẻ
Her dress is a beautiful chestnut color that I like.
Chiếc váy của cô ấy có màu nâu hạt dẻ đẹp mà tôi thích.
|
— |
|
/ˈtɜːr.kɔɪz/
|
n/adj |
Màu ngọc lam
The turquoise water in the sea looks very clear and inviting.
Nước màu ngọc lam trong biển trông rất trong và hấp dẫn.
|
— |
|
/ˈneɪ.vibluː/
|
n.phr |
Màu xanh nước biển
He wears a navy blue shirt for the school event today.
Cậu ấy mặc áo màu xanh nước biển cho sự kiện trường hôm nay.
|
— |
|
/braɪtrɛd/
|
n.phr |
(màu)đỏ tươi
She painted her nails bright red for the party tonight.
Cô ấy sơn móng tay màu đỏ tươi cho bữa tiệc tối nay.
|
— |
|
/ˈvɪv.ɪd/
|
adj |
Rực rỡ
The painting has vivid colors that make it look beautiful.
Bức tranh có màu sắc rực rỡ làm nó trông đẹp.
|
— |
|
//waɪt//
|
adj. |
Màu trắng
Snow is white.
Tuyết màu trắng.
|
— |
Đang tải...