Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

40. Màu sắc

ID 636353
20 từ vựng A2
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  20 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
//kɔrs//
danh từ
khóa học
I am taking a course in English.
Tôi đang tham gia một khóa học tiếng Anh.
//red//
adj.
Màu đỏ
The rose is red.
Hoa hồng màu đỏ.
//kriːm//
danh từ
kem
I like to put cream in my coffee.
Tôi thích cho kem vào cà phê của mình.
//ˈpɜːrpəl//
adj.
Màu tím
I love purple flowers.
Tôi yêu hoa tím.
//blæk//
adj.
Màu đen
My phone is black.
Điện thoại tôi màu đen.
//ɡreɪ//
adj.
Màu xám (U S)
Gray skies today.
Trời xám hôm nay.
//ˈsɪlvər//
tính từ
bạc
She wears a silver ring.
Cô ấy đeo một chiếc nhẫn bạc.
//ɡoʊld//
danh từ
vàng
Gold is a precious metal.
Vàng là một kim loại quý.
//ˈkɑːpər//
danh từ
đồng (kim loại)
Copper is used in electrical wiring.
Đồng được sử dụng trong dây điện.
//ɡriːn//
adj.
Màu xanh lá
Grass is green.
Cỏ màu xanh lá.
//pɪŋk//
adj.
Màu hồng
Her dress is pink.
Váy cô ấy màu hồng.
//ˈjeloʊ//
adj.
Màu vàng
Bananas are yellow.
Chuối màu vàng.
//braʊn//
adj.
Màu nâu
Brown bread is healthy.
Bánh mì nâu tốt cho sức khoẻ.
//bluː//
adj.
Màu xanh dương
The sky is blue.
Bầu trời màu xanh.
/ˈtʃɛs.nʌt/
n/adj
Màu nâu hạt dẻ
Her dress is a beautiful chestnut color that I like.
Chiếc váy của cô ấy có màu nâu hạt dẻ đẹp mà tôi thích.
/ˈtɜːr.kɔɪz/
n/adj
Màu ngọc lam
The turquoise water in the sea looks very clear and inviting.
Nước màu ngọc lam trong biển trông rất trong và hấp dẫn.
/ˈneɪ.vibluː/
n.phr
Màu xanh nước biển
He wears a navy blue shirt for the school event today.
Cậu ấy mặc áo màu xanh nước biển cho sự kiện trường hôm nay.
/braɪtrɛd/
n.phr
(màu)đỏ tươi
She painted her nails bright red for the party tonight.
Cô ấy sơn móng tay màu đỏ tươi cho bữa tiệc tối nay.
/ˈvɪv.ɪd/
adj
Rực rỡ
The painting has vivid colors that make it look beautiful.
Bức tranh có màu sắc rực rỡ làm nó trông đẹp.
//waɪt//
adj.
Màu trắng
Snow is white.
Tuyết màu trắng.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...