Kho từ › point

point

A1 danh từ
điểm
UK /pɔɪnt/ · US /pɔɪnt/
A specific location or position in space.
I want to make a point in the meeting.
→ Tôi muốn nêu một điểm trong cuộc họp.
What is your point?→ Ý bạn là gì?
Đồng nghĩa
dotspottip
Collocations
point of viewpoint outmain point
Họ từ
pointed (adj)pointless (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng 'point' để nhấn mạnh quan điểm trong IELTS.
Điểm, ý chính; động từ chỉ trỏ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...