EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› point
point
A1
danh từ
điểm
UK /pɔɪnt/
·
US /pɔɪnt/
A specific location or position in space.
I want to make a point in the meeting.
→ Tôi muốn nêu một điểm trong cuộc họp.
What is your point?
→ Ý bạn là gì?
Đồng nghĩa
dot
spot
tip
Collocations
point of view
point out
main point
Họ từ
pointed (adj)
pointless (adj)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'point' để nhấn mạnh quan điểm trong IELTS.
Điểm, ý chính; động từ chỉ trỏ.
Có trong các bộ
📚
02. Hành động
A2 · Admin
🐣
Cambridge Starters (Pre-A1) · Phần 27
A1 · Admin
📔
Foundation A1 — Bộ 4
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...