science
/ˈsaɪəns/ A1
Nghĩa
khoa học
danh từ
Định nghĩa · the study of the natural world and its phenomena
“Science is interesting to learn.”Khoa học là một môn học thú vị.
“She studies computer science.”Cô ấy học khoa học máy tính.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'science' để thảo luận về công nghệ trong IELTS.
Ghi chú · Phân biệt với 'conscience' (lương tâm).