Kho từ › science

science

A1 danh từ
khoa học
UK /ˈsaɪəns/ · US /ˈsaɪəns/
the study of the natural world and its phenomena
Science is interesting to learn.
→ Khoa học là một môn học thú vị.
She studies computer science.→ Cô ấy học khoa học máy tính.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
knowledgediscipline
Collocations
science fictionscience lab
Họ từ
scientist (n)scientific (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng 'science' để thảo luận về công nghệ trong IELTS.
Phân biệt với 'conscience' (lương tâm).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...