EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› science
science
A1
danh từ
khoa học
UK /ˈsaɪəns/
·
US /ˈsaɪəns/
the study of the natural world and its phenomena
Science is interesting to learn.
→ Khoa học là một môn học thú vị.
She studies computer science.
→ Cô ấy học khoa học máy tính.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
knowledge
discipline
Collocations
science fiction
science lab
Họ từ
scientist (n)
scientific (adj)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'science' để thảo luận về công nghệ trong IELTS.
Phân biệt với 'conscience' (lương tâm).
Có trong các bộ
🚶
Cambridge Movers (A1) · Phần 9
A1 · Admin
📔
Danh từ trừu tượng
B1 · Admin
📔
Foundation A1 — Bộ 4
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...