| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈsʌb.dʒekt/
|
danh từ |
chủ đề
Math is my favorite subject.
Toán là môn học yêu thích của tôi.
Chi tiếtWhat is your favorite subject?Môn học yêu thích của bạn là gì?
Đồng nghĩatopicthemefield
Cụm hay dùngsubject matterschool subjectchange the subject
Họ từsubjective (adj)subjectively (adv)
Chủ đề, môn học; cũng là chủ ngữ trong ngữ pháp.
|
— |
|
/mæθs/
|
n |
toán học
We do maths problems on the board.
Chúng tôi làm bài toán trên bảng.
|
— |
|
/ˈsaɪəns/
|
danh từ |
khoa học
Science is interesting to learn.
Khoa học là một môn học thú vị.
Chi tiếtShe studies computer science.Cô ấy học khoa học máy tính.
Đồng nghĩaknowledgediscipline
Cụm hay dùngscience fictionscience lab
Họ từscientist (n)scientific (adj)
Phân biệt với 'conscience' (lương tâm).
|
— |
|
/ˈhɪstri/
|
n |
lịch sử
History teaches us about the past.
Lịch sử dạy chúng ta về quá khứ.
Chi tiếtHe is interested in ancient history.Anh ấy quan tâm đến lịch sử cổ đại.
Đồng nghĩapastchronicle
Cụm hay dùnghistory classworld historymake history
Họ từhistoric (adj)historical (adj)
Lịch sử; historic mang nghĩa quan trọng.
|
— |
|
/dʒiˈɒɡrəfi/
|
danh từ |
địa lý
Geography is an important subject in school.
Địa lý là một môn học quan trọng ở trường.
Chi tiếtShe is studying geography.Cô ấy đang học địa lý.
Cụm hay dùnggeography classgeography teacherphysical geography
Họ từgeographic (adj)geographer (n)
Môn nghiên cứu về Trái Đất, không phải bản đồ (map).
|
— |
|
/ɑːrt/
|
n |
nghệ thuật
Art enriches our lives.
Nghệ thuật làm phong phú cuộc sống chúng ta.
Chi tiếtShe loves modern art.Cô ấy yêu thích nghệ thuật hiện đại.
Đồng nghĩafine artscraft
Cụm hay dùngart gallerywork of artart class
Họ từartist (n)artistic (adj)
Nghệ thuật; fine arts là mỹ thuật.
|
— |
|
/ˈmjuːzɪk/
|
n |
âm nhạc
Music brings people together.
Âm nhạc đoàn kết mọi người.
Chi tiếtShe loves classical music.Cô ấy yêu nhạc cổ điển.
Đồng nghĩamelodytune
Cụm hay dùnglisten to musicplay musicmusic genre
Họ từmusical (adj)musician (n)
Âm nhạc nói chung, không phải bài hát cụ thể.
|
— |
|
/ˈhoʊmwɜːrk/
|
n. |
Bài về nhà
Do your homework.
Làm bài tập về nhà.
Chi tiếtI have a lot of homework tonight.Tôi có nhiều bài tập về nhà tối nay.
Đồng nghĩaassignmentschoolworktask
Cụm hay dùngdo homeworkhomework assignmenthomework help
Họ từhomeworker (n)
Bài tập về nhà, không phải 'housework' (việc nhà).
|
— |
|
/ˈprɒdʒ.ekt/
|
danh từ |
dự án
I am working on a project.
Tôi đang làm việc trên một dự án.
|
— |
|
/test/
|
n. |
Bài kiểm tra
Math test tomorrow.
Kiểm tra Toán mai.
Chi tiếtWe have a spelling test tomorrow.Chúng tôi có bài kiểm tra chính tả vào ngày mai.
Đồng nghĩaquizexamassessment
Cụm hay dùngtake a testpass a testblood test
Họ từtesting (n/adj)tester (n)
Bài kiểm tra nhỏ hơn 'exam', có thể dùng trong y tế.
|
— |
|
/ɪɡˈzæm/
|
n. |
Kỳ thi
Final exam.
Thi cuối kỳ.
Chi tiếtShe studied hard for the exam.Cô ấy học chăm chỉ cho kỳ thi.
Đồng nghĩatestexaminationassessment
Cụm hay dùngtake an exampass an examfinal exam
Họ từexamination (n)examine (v)examiner (n)
Kỳ thi quan trọng, thường cuối kỳ hoặc tuyển sinh.
|
— |
|
/ˈɑːnsər/
|
n. |
Câu trả lời
The right answer.
Câu trả lời đúng.
Chi tiếtI need an answer now.Tôi cần câu trả lời ngay.
Đồng nghĩareplyresponse
Cụm hay dùnggive an answercorrect answer
Họ từanswer (v)answerable (adj)
Danh từ: câu trả lời.
|
— |
|
/ˈkwestʃən/
|
n. |
Câu hỏi
I have a question.
Tôi có câu hỏi.
Chi tiếtDo you have any questions?Bạn có câu hỏi nào không?
Đồng nghĩaqueryinquiryinterrogation
Cụm hay dùngask a questionanswer a questionraise a question
Họ từquestionnaire (n)questionable (adj)questioningly (adv)
Dùng cho câu hỏi nói chung, không trang trọng như 'interrogation'.
|
— |
|
/lɜːrn/
|
v. |
Học/biết
Learn new words.
Học từ mới.
Chi tiếtChildren learn quickly.Trẻ em học rất nhanh.
Đồng nghĩastudyacquiremaster
Cụm hay dùnglearn a languagelearn from mistakeslearn how to
Họ từlearner (n)learning (n/adj)learned (adj)
Học để biết, tiếp thu kiến thức; khác 'study' (học tập có hệ thống).
|
— |
|
/tiːtʃ/
|
v. |
Dạy
She teaches math.
Cô ấy dạy Toán.
Chi tiếtHe taught me to swim.Anh ấy đã dạy tôi bơi.
Đồng nghĩainstructeducate
Cụm hay dùngteach studentsteach a lesson
Họ từteacher (n)teaching (n)
Teach là động từ bất quy tắc: teach - taught - taught.
|
— |
|
/ɪkˈspleɪn/
|
v |
giải thích
Could you explain this concept?
Bạn có thể giải thích khái niệm này không?
Chi tiếtHe explained why he was late.Anh ấy giải thích tại sao anh ấy đến muộn.
Đồng nghĩaclarifyelaborate
Cụm hay dùngexplain something toexplain why
Họ từexplanation (n)explanatory (adj)
Cấu trúc: explain + something + to + someone.
|
— |
|
/spɛl/
|
động từ |
đánh vần
Can you spell your name for me?
Bạn có thể đánh vần tên của bạn cho tôi không?
|
— |
|
/ˈkɒlɪdʒ/
|
n. |
Cao đẳng
College student.
Sinh viên cao đẳng.
Chi tiếtHe is attending a local college.Anh ấy đang học tại một trường cao đẳng địa phương.
Đồng nghĩainstituteschool
Cụm hay dùnggo to collegecollege studentcommunity college
Họ từcollegiate (adj)college (n)
Cao đẳng hoặc đại học nhỏ; ở Mỹ thường dùng thay university.
|
— |
|
/ˈdɪkʃənəri/
|
danh từ |
từ điển
I use a dictionary to learn new words.
Tôi sử dụng từ điển để học từ mới.
Chi tiếtCheck the dictionary for the meaning.Tra từ điển để biết nghĩa.
Đồng nghĩalexiconglossary
Cụm hay dùnglook up in a dictionarydictionary entryonline dictionary
Họ từdictionary (n)diction (n)dictate (v)
Từ điển giải nghĩa từ vựng.
|
— |
|
/ˈlaɪbrəri/
|
n. |
Thư viện
Quiet library.
Thư viện yên tĩnh.
Chi tiếtShe borrowed a novel from the library.Cô ấy mượn một cuốn tiểu thuyết từ thư viện.
Đồng nghĩaarchivereading room
Cụm hay dùnglibrary cardpublic librarylibrary book
Họ từlibrarian (n)library (n)
Thư viện; archive là kho lưu trữ.
|
— |
Đang tải...