Kho từ › select

select

A1 động từ
chọn
UK /sɪˈlɛkt/ · US /sɪˈlɛkt/
To choose something from a group.
Please select your favorite color.
→ Vui lòng chọn màu yêu thích của bạn.
Please select your preferred option.→ Vui lòng chọn tùy chọn bạn thích.
Đồng nghĩa
choosepick
Collocations
select optionselect candidateselect menu
Họ từ
selection (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện quyết định trong IELTS.
Dùng trong ngữ cảnh lựa chọn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...