EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› june
june
A1
danh từ
tháng sáu
UK /dʒuːn/
·
US /dʒuːn/
The sixth month of the year.
My birthday is in June.
→ Sinh nhật của tôi vào tháng Sáu.
June is often warm and sunny.
→ Tháng sáu thường ấm áp và nắng.
Đồng nghĩa
month
time
Collocations
June wedding
June vacation
🎯
IELTS:
Nói về thời tiết tháng sáu trong bài nói.
Tháng sáu là thời điểm nghỉ hè ở nhiều nơi.
Có trong các bộ
🚶
Cambridge Movers (A1) · Phần 14
A1 · Admin
📔
Foundation A1 — Bộ 4
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...